Liên kết nhanh

Mạng lưới

Xem chi tiết

Lãi suất

Thông tin lãi suất dành cho khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp

  • Cá nhân
  • Doanh nghiệp
  • Lãi suất huy động tiền gửi có kỳ hạn dành cho KHCN

    BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI CÓ KỲ HẠN DÀNH CHO KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN

    Áp dụng từ ngày 09/08/2019

    THỜI HẠN GỬI TIỀN THỰCLÃI SUẤT VNĐ (%/năm)
    Dưới 30 ngày 0.50
    Từ 30 đến 59 ngày 5.30
    Từ 60 đến 89 ngày 5.40
    Từ 90 đến 119 ngày 5.50
    Từ 120 đến 149 ngày 5.50
    Từ 150 đến 179 ngày 5.50
    Từ 180 đến 209 ngày 6.80
    Từ 210 đến 239 ngày 6.30
    Từ 240 đến 269 ngày 6.40
    Từ 270 đến 299 ngày 6.40
    Từ 300 đến 329 ngày 6.70
    Từ 330 đến 359 ngày 6.80
    Từ 360 đến 389 ngày 7.80
    Từ 390 đến 449 ngày 7.50
    Từ 450 đến 539 ngày 7.40
    Từ 540 đến 719 ngày 7.20
    Từ 720 đến 899 ngày 7.30
    Từ 900 đến 1079 ngày 7.30
    Từ 1080 đến 1259 ngày 7.40
    Từ 1260 đến 1439 ngày 7.40
    Từ 1440 đến 1619 ngày 7.40
    Từ 1620 ngày trở lên 7.40

    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

  • Tiết kiệm thường

    BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TIẾT KIỆM THƯỜNG

    Lãi suất tiền VNĐ áp dụng từ 09/08/2019

    THỜI HẠNLÃI SUẤT (%/năm)
     Lãi suất cuối kìUSD
    Tại quầy Online  
    Không kỳ hạn 0.50 0.50 0  
    1 tuần 1.00 1.0 0  
    2 tuần 1.00 1.0 0  
    3 tuần 1.00 1.0 0  
    01 tháng 5.30 5.40 0
    02 tháng 5.40 5.50 0
    03 tháng 5.50 5.50 0
    04 tháng 5.50 5.50 0
    05 tháng 5.50 5.50 0
    06 tháng 6.80 6.90 0
    07 tháng 6.30 6.40 0
    08 tháng 6.40 6.50
    09 tháng 6.40 6.50
    10 tháng 6.70 6.80
    11 tháng 6.80 6.90
    12 tháng 7.80 7.90
    13 tháng 7.50 7.60
    15 tháng 7.40 7.50 0
    18 tháng 7.20 7.30
    24 tháng 7.30 7.40 0
    36 tháng 7.40 7.50

     

    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

    Ghi chú : Lãi suất áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán, vốn chuyên dùng bằng mức lãi suất Không kỳ hạn của biểu lãi suất huy động tiền gửi tiết kiệm trả lãi cuối kỳ.

                   

  • SmartSavings

    BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI TIẾT KIỆM SẢN PHẨM TIẾT KIỆM THÔNG MINH - SMARTSAVINGS

    Áp dụng từ ngày 09/08/2019

    THỜI HẠN GỬI TIỀN THỰC TẾLÃI SUẤT VNĐ (%/năm)
     
    Từ 30 đến 59 ngày 5.30
    Từ 60 đến 89 ngày 5.40
    Từ 90 đến 119 ngày 5.50
    Từ 120 đến 149 ngày 5.50
    Từ 150 đến 179 ngày 5.50
    Từ 180 đến 209 ngày 6.80
    Từ 210 đến 239 ngày 6.30
    Từ 240 đến 269 ngày 6.40
    Từ 270 đến 299 ngày 6.40
    Từ 300 đến 329 ngày 6.70
    Từ 330 đến 359 ngày 6.80
    Từ 360 đến 389 ngày 7.80
    Từ 390 đến 449 ngày 7.50
    Từ 450 đến 539 ngày 7.40
    Từ 540 đến 719 ngày 7.20
    Từ 720 đến 899 ngày 7.30
    Từ 900 đến 1079 ngày 7.30
    Từ 1080 đến 1259 ngày 7.40
    Từ 1260 đến 1439 ngày 7.40
    Từ 1440 đến 1619 ngày 7.40
    Từ 1620 đến 1800 ngày 7.40

    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

  • Gửi góp siêu linh hoạt

    BIỂU LÃI SUẤT GỬI GÓP SIÊU LINH HOẠT


    Áp dụng tại quầy từ ngày 09/08/2019

    THỜI HẠN GỬI TIỀN THỰC TẾ CỦA TỪNG LẦNThời hạn của Tài khoản Tiết kiệm
     3 tháng 6 tháng 9 tháng1 năm2 năm3 năm4 năm5 năm
    Dưới 1 tháng 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5
    01 tháng 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
    02 tháng 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
    03 tháng 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    04 tháng - 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    05 tháng - 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    06 tháng - 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8
    07 tháng - - 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3 6.3
    08 tháng - - 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4
    09 tháng - - 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4
    10 tháng - - - 6.7 6.7 6.7 6.7 6.7
    11 tháng - - - 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8
    12 tháng - - - 7.8 7.8 7.8 7.8 7.8
    13 tháng - - - - 7.5 7.5 7.5 7.5
    15 tháng - - - - 7.4 7.4 7.4 7.4
    18 tháng - - - - 7.2 7.2 7.2 7.2
    24 tháng đến dưới 36 tháng - - - - 7.3 7.3 7.3 7.3
    36 tháng trở lên - - - - - 7.4 7.4 7.4

     

    Áp dụng Online từ ngày 09/08/2019

    THỜI HẠN GỬI TIỀN THỰC TẾ CỦA TỪNG LẦNThời hạn của Tài khoản Tiết kiệm
     3 tháng 6 tháng 9 tháng1 năm2 năm3 năm4 năm5 năm
    Dưới 1 tháng 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5 0.5
    01 tháng 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4 5.4
    02 tháng 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    03 tháng 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    04 tháng - 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    05 tháng - 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5
    06 tháng - 6.9 6.9 6.9 6.9 6.9 6.9 6.9
    07 tháng - - 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4 6.4
    08 tháng - - 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5
    09 tháng - - 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5
    10 tháng - - - 6.8 6.8 6.8 6.8 6.8
    11 tháng - - - 6.9 6.9 6.9 6.9 6.9
    12 tháng - - - 7.9 7.9 7.9 7.9 7.9
    13 tháng - - - - 7.6 7.6 7.6 7.6
    15 tháng - - - - 7.5 7.5 7.5 7.5
    18 tháng - - - - 7.3 7.3 7.3 7.3
    24 tháng đến dưới 36 tháng - - - - 7.4 7.4 7.4 7.4
    36 tháng trở lên - - - - - 7.5 7.5 7.5


    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

  • Lãi suất cho vay áp dụng với Thẻ tín dụng Quốc tế Visa
    STTSẢN PHẨM THẺ TÍN DỤNGLÃI SUẤTLOẠI TIỀNTHỜI GIAN ÁP DỤNG
    1 Thẻ Tín dụng quốc tế VISA OceanBank (VISA CREDIT) 18%/năm VND Từ 27/06/2017

    Lãi suất nợ quá hạn bằng 150% lãi suất nợ trong hạn

  • Tiết kiệm lĩnh lãi trước
    Thời hạnVNĐUSD
    01 tháng 5.03% 0%
    02 tháng 5.12% 0%
    03 tháng 5.21% 0%
    04 tháng 5.21% 0%
    05 tháng 5.21% 0%
    06 tháng 6.37% 0%
    07 tháng 5.93% 0%
    08 tháng 6.02% 0%
    09 tháng 6.02% 0%
    10 tháng 6.28% 0%
    11 tháng 6.37% 0%
    12 tháng 7.24% 0%
    13 tháng 6.98% 0%
    15 tháng 6.89% 0%
    18 tháng 6.72% 0%
    24 tháng 6.80% 0%
    36 tháng 6.89% 0%

     

    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

  • Tiết kiệm lĩnh lãi hàng tháng
    Thời hạn vnđ usd
    Tại quầyOnline 
    02 tháng 5.39%  5.39% 0%
    03 tháng 5.47%  5.47% 0%
    04 tháng 5.46%  5.46% 0%
    05 tháng 5.45%  5.45% 0%
    06 tháng 6.71%  6.81% 0%
    07 tháng 6.20%  6.30% 0%
    08 tháng 6.28%  6.38% 0%
    09 tháng 6.27%  6.37% 0%
    10 tháng 6.54%  6.64% 0%
    11 tháng 6.61%  6.71% 0%
    12 tháng 7.53%  7.63% 0%
    18 tháng 6.86%  6.96% 0%
    24 tháng 6.83%  6.93% 0%
    36 tháng 6.70%  6.80% 0%

     

    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

    Ghi chú : Lãi suất áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán, vốn chuyên dùng bằng mức lãi suất Không kỳ hạn của biểu lãi suất huy động tiền gửi tiết kiệm trả lãi cuối kỳ.

  • Tiết kiệm lĩnh lãi hàng quý
    Thời hạnvnđusd
    Tại quầyOnline 
    12 tháng 7.58% 7.68% 0%
    18 tháng 6.90% 7.00% 0%
    24 tháng 6.87% 6.97% 0%
    36 tháng 6.74% 6.84% 0%

     

    Lưu ý: Biểu lãi suất mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ Chi nhánh/Phòng giao dịch OceanBank để biết thêm chi tiết.

    Ghi chú : Lãi suất áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, tài khoản thanh toán, vốn chuyên dùng bằng mức lãi suất Không kỳ hạn của biểu lãi suất huy động tiền gửi tiết kiệm trả lãi cuối kỳ.

                  

  • Biểu lãi suất huy động tiền gửi cho tổ chức kinh tế

    Biểu lãi suất huy động tiền gửi cho tổ chức kinh tế 

    (Không bao gồm tổ chức tín dụng và Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài)

    Áp dụng từ ngày 19/1/2018 (cho lãi suất VNĐ) và từ ngày 28/9/2015 (cho lãi suất USD)

    KỲ HẠNLÃI SUẤT (%/năm)
    VNĐUSD
    Lĩnh lãi cuối kỳLĩnh lãi đầu kỳLĩnh lãi hàng thángLĩnh lãi hàng quý 
    TGTT và TKKKH 0.50       0
    Over Night 0.50       0
    1 tuần 1.00       0
    2 tuần 1.00       0
    3 tuần 1.00       0
    01 tháng 4.30 4.10     0
    02 tháng 4.50 4.30 4.45   0
    03 tháng 4.70 4.45 4.65   0
    04 tháng 4.70 4.45 4.65   0
    05 tháng 4.70 4.45 4.65   0
    06 tháng 5.10 4.85 5.05   0
    07 tháng 5.10 4.85 5.00   0
    08 tháng 5.10 4.85 5.00   0
    09 tháng 5.50 5.20 5.40   0
    10 tháng 5.50 5.20 5.35   0
    11 tháng 5.50 5.20 5.35   0
    12 tháng 6.20 5.80 6.00 6.05 0
    24 tháng 6.50 6.10 6.10 6.15 0